Nếu bạn đã từng thắc mắc Do Up là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

CỤM TỪ DO UP CÓ NGHĨA LÀ GÌ?

Do Up là một cụm từ khá phổ biến và thông dụng trong câu tiếng Anh. “Do Up” là một cụm từ  được hiểu theo nhiều nghĩa là để buộc chặt một cái gì đó hoặc trở nên cố định, để sửa chữa hoặc trang trí một tòa nhà sao cho nó trông hấp dẫn, để bọc một cái gì đó bằng giấy. Các bạn có thể sử dụng cụm từ Do Up này trong khá nhiều câu giao tiếp và cả văn viết trong Tiếng Anh.

Do Up( phrasal verb with do verb)

Loại từ: cụm động từ

Nghĩa tiếng việt: trang trí, tân trang, sửa chữa, buộc,…

Nghĩa tiếng anh: to fasten something or become fastened, to repair or decorate a building so that it looks attractive, to wrap something in paper

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG CỦA CỤM TỪ DO UP TRONG CÂU TIẾNG ANH

Do up + something

  • Something ở đây có thể là tính từ, danh từ
  • Do up sth được dùng với ý nghĩa là sửa chữa, tân trang lại nhà
  • She does up old houses and sells them at a profit.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy tân trang lại những ngôi nhà cũ và bán chúng kiếm lời.

 

  • We wanted to buy a house we could do up.
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi muốn mua một ngôi nhà mà chúng tôi có thể tiếp tục sửa chữa được.

 

  • We reckoned it would take six months to do up the house before we could move in.
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi tính toán rằng sẽ mất sáu tháng để sửa chữa, hoàn thiện ngôi nhà trước khi chúng tôi có thể chuyển đến.

 

  • We did up an old cottage and now rent it out to holidaymakers.
  • Dịch nghĩa: Chúng tôi đã xây dựng một ngôi nhà tranh cũ và bây giờ cho những người làm kỳ nghỉ thuê.

 

  • That house will be worth a fortune when it’s done up.
  • Dịch nghĩa: Ngôi nhà đó sẽ đáng giá cả một gia tài khi nó được xây xong.

Trong một số ngữ cảnh, Do sth up có nghĩa là buộc lại, bọc cái gì đó bằng giấy,…

  • He always does his presents up beautifully in gold and silver paper.
  • Dịch nghĩa: Anh ấy luôn bọc những món quà đẹp đẽ trên giấy vàng và bạc.

Do up được dùng với nghĩa là cố định lại một cái gì đó

  • Can you help her to do up her dress?
  • Dịch nghĩa: Bạn có thể giúp cô ấy chỉnh trang lại chiếc váy của mình không?

 

  • Do your shoelaces up before we trip over.
  • Dịch nghĩa: Đi giày / buộc dây của bạn trước khi chúng ta đi qua.

VÍ DỤ ANH VIỆT

Để hiểu hơn về ý nghĩa của  cụm từ Do Up trong câu tiếng anh là gì thì bạn lướt qua những ví dụ minh họa cụ thể dưới đây mà  StudyTienganh đã tổng hợp được nhé.

Ví dụ:

  • Those trousers must have shrunk – She can’t do them up.
  • Dịch nghĩa: Cái quần đó chắc đã bị co lại – Cô ấy không thể mặc chúng lên được.

 

  • Lisa says that those trousers won’t do up.
  • Dịch nghĩa: Lisa nói rằng những chiếc quần đó sẽ không phù hợp.

 

  • If we put any more in that suitcase we won’t be able to do it up!
  • Dịch nghĩa: Nếu chúng ta bỏ thêm bất cứ thứ gì vào chiếc vali đó, chúng ta sẽ không thể làm được!

 

  • She’s put on so much weight that her best trousers won’t do up any more.
  • Dịch nghĩa: Cô ấy đã bị đè nặng đến mức chiếc quần đẹp nhất của cô ấy sẽ không còn dài nữa.

 

  • That watch strap is very fiddly – can you do it up for me?
  • Dịch nghĩa: Dây đeo đồng hồ đó rất khó sử dụng – bạn có thể làm giúp tôi được không?

 

  • If we don’t do up the cage properly the hamster will escape.
  • Dịch nghĩa: Nếu chúng ta không dọn lồng đúng cách, chuột lang sẽ trốn thoát.

 

  • Does that skirt do up at the side or at the back?
  • Dịch nghĩa: Cái váy đó dựng lên ở bên hông hay ở phía sau?

MỘT SỐ TỪ LIÊN QUAN ĐẾN CỤM TỪ  DO UP  TRONG CÂU TIẾNG ANH

Dưới đây là một số từ liên quan đến cụm từ  Do Up trong câu tiếng anh mà Studytienganh đã tổng hợp được. Các bạn có thể tham khảo những cụm từ sau để giúp mở rộng vốn từ Tiếng Anh hơn nhé.

Từ/cụm từ

Nghĩa của từ/cụm từ

do a good/bad job

làm một công việc tốt / xấu

do a moonlight flit

một cuộc dạo chơi dưới ánh trăng

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn  Do Up Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *