Nếu bạn đã từng thắc mắc Material là gì và cấu trúc chuẩn của cụm từ này trong tiếng Anh thì bạn không nên bỏ qua bài viết này. Lời giải chi tiết và ví dụ thực tế sẽ giúp học sinh làm rõ những băn khoăn của mình.

MATERIAL NGHĨA LÀ GÌ?

Material có nghĩa là vật chất, vật liệu, nguyên liệu, chất liệu, tài liệu. Tùy thuộc vào mỗi tình huống và cách dùng mà bạn có thể sử dụng material với các ý nghĩa khác nhau, giúp bạn hiểu đạt hàm ý của câu nói một cách rõ nét nhất.

CẤU TRÚC VÀ CÁCH DÙNG TỪ MATERIAL TRONG CÂU TIẾNG ANH

Trong tiếng anh, Material vừa đóng vai trò là danh từ vừa là tính từ. Dưới đây là một số cách dùng phổ biến của Material trong câu tiếng anh cho bạn tham khảo:

Khi Material là danh từ sẽ được dùng để chỉ một loại vật thể, chẳng hạn như gỗ, đá hoặc nhựa, có những phẩm chất cho phép sử dụng nó để làm những thứ khác. Hoặc chỉ thiết bị hoặc vật tư cần thiết cho một hoạt động cụ thể. Trong một số ngữ cảnh khác thì danh từ Material được sử dụng khi viết một cái gì đó, chẳng hạn như sách hoặc thông tin được tạo ra để giúp mọi người hoặc để quảng cáo sản phẩm, cung cấp thông tin, đặc biệt là những tài liệu dành cho một mục đích cụ thể.

Ví dụ:

  • She is in the library to collect materials for the next lecture.
  • Cô ấy đang ở trong thư viện để thu thập tài liệu cho bài giảng tiếp theo.

Với vai trò là một tính từ thì Material được sử dụng với ý nghĩa liên quan đến các đối tượng vật chất hoặc tiền bạc hơn là cảm xúc hoặc thế giới tâm linh. Hoặc những thông tin có tác dụng quan trọng.

Ví dụ:

  • Any information that is material to the interview, you should state now.
  • Bất kỳ thông tin nào quan trọng đối với cuộc phỏng vấn, bạn nên nêu rõ ngay bây giờ.

CÁC VÍ DỤ ANH VIỆT VỀ TỪ MATERIAL

Để hiểu hơn về material là gì và cách dùng từ trong câu thì bạn đừng bỏ qua một số ví dụ anh việt dưới đây nhé!

  • The selling price of the goods is governed by the cost of raw materials and the cost of production and distribution.
  • Giá bán hàng hoá chịu sự chi phối của chi phí nguyên vật liệu và chi phí sản xuất, phân phối.

 

  • Using organic material for garden soil will greatly improve its quality, helping plants grow better.
  • Sử dụng vật liệu hữu cơ cho đất vườn sẽ cải thiện đáng kể chất lượng của nó, giúp cây trồng phát triển tốt hơn.

 

  • We need to go to the school library to find some material for the next lesson.
  • Chúng ta cần đến thư viện của trường để tìm một số tài liệu cho bài học tiếp theo.

 

  • Here is some material information from the meeting I would like to discuss with you in advance.
  • Dưới đây là một số thông tin quan trọng từ cuộc họp, tôi muốn trao đổi trước với các bạn.

 

  • It is extremely difficult to measure the value of material possessions in money and to estimate the real value of services.
  • Việc đo lường giá trị của cải vật chất bằng tiền và ước tính giá trị thực của các dịch vụ là vô cùng khó khăn.

 

  • We need some of the building materials needed to do the project.
  • Chúng tôi cần một số vật liệu xây dựng cần thiết để thực hiện dự án.

 

  • Raw material costs and selling expenses increased 45% this month.
  • Chi phí nguyên vật liệu và chi phí bán hàng tăng 45% trong tháng này.

MỘT SỐ CỤM TỪ TIẾNG ANH LIÊN QUAN

  • Construction materials: Vật liệu xây dựng
  • Traditional materials: Vật liệu truyền thống
  • Natural materials: Vật liệu tự nhiên
  • Recycled materials: Vật liệu tái chế
  • Radioactive material: Chất phóng xạ
  • Hazardous material: Chất nguy hiểm
  • Toxicmaterial: Chất độc hại
  • Promotional material: Tài liệu quảng cáo
  • Publicity material : Tài liệu công khai
  • Marketing material: tài liệu tiếp thị
  • Training materials: Tài liệu giảng dạy
  • Published material: Tài liệu xuất bản
  • Printed material: Tài liệu in
  • Collecting material: Thu thập tài liệu
  • Material wealth: Của cải vật chất
  • Access material: Tiếp cận tài liệu
  • Advanced material: Vật liệu tiên tiến
  • Alternative material: Vật liệu thay thế
  • Amount of material: Số lượng vật liệu
  • Archival material: tài liệu lưu trữ
  • Audio-visual material: Tài liệu nghe nhìn
  • Availability of material: Sự sẵn có của vật liệu
  • Biological material: Vật liệu sinh học
  • Classified material: Tài liệu phân loại
  • Composite material: Nguyên liệu hỗn hợp
  • Curricular materials: Tài liệu ngoại khóa
  • Curriculum material: Tài liệu giáo trình
  • Explosive material: Vật liệu nổ
  • Genetic material: Vật liệu di truyền
  • Instructional material: Tài liệu hướng dẫn
  • Lightweight material: Vật liệu nhẹ
  • Material deprivation: Thiếu thốn vật chất
  • Material resource: Tài nguyên vật liệu
  • Packing material: Vật liệu đóng gói
  • Paving material: Vật liệu lát nền
  • Reference material: Tài liệu tham khảo
  • Synthetic material: Vật liệu tổng hợp
  • Valuable material: Vật chất quý giá
  • Visual material: Tài liệu trực quan

Trên đây là bài viết giải đáp cho bạn Material Là Gì. Hy vọng với những kiến thức này sẽ giúp bạn học tốt tiếng anh

Leave a Reply

Your email address will not be published.